TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

panne

UK/pæn/ US/pæn/ giọng máy của trình duyệt

panne nghĩa là vải pan.

Nghĩa của panne

Danh từ

  1. Vải pan (một loại vải mềm có tuyết dài).

Dạng từ của panne

Số nhiềupannes

Câu hỏi thường gặp

panne nghĩa là gì?

panne (danh từ) nghĩa là vải pan.

panne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panne: giọng Anh (UK) /pæn/, giọng Mỹ (US) /pæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.