pannier
UK/ˈpæn.ɪ.ə/
US/ˈpæn.i.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
pannier nghĩa là sọt, thúng.
Nghĩa của pannier
Danh từ
- Sọt, thúng, gi.
Dạng từ của pannier
| Số nhiều | panniers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pannier
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pannier nghĩa là gì?
pannier (danh từ) nghĩa là sọt, thúng.
pannier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pannier: giọng Anh (UK) /ˈpæn.ɪ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈpæn.i.ɚ/.