TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pannier

UK/ˈpæn.ɪ.ə/ US/ˈpæn.i.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

pannier nghĩa là sọt, thúng.

Nghĩa của pannier

Danh từ

  1. Sọt, thúng, gi.

Dạng từ của pannier

Số nhiềupanniers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pannier

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pannier nghĩa là gì?

pannier (danh từ) nghĩa là sọt, thúng.

pannier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pannier: giọng Anh (UK) /ˈpæn.ɪ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈpæn.i.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.