TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

panoramically

giọng máy của trình duyệt

panoramically nghĩa là Xem panorama.

Nghĩa của panoramically

Phó từ

  1. Xem panorama

Dạng từ của panoramically

So sánh hơnmore panoramically
So sánh nhấtmost panoramically

Câu hỏi thường gặp

panoramically nghĩa là gì?

panoramically (phó từ) nghĩa là Xem panorama.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.