TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pansophic

UK/pænˈsɒf.ɪk/ US/pænˈsɑf.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

pansophic nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của pansophic

Tính từ

  1. Cách viết khác: pansophical.

Câu hỏi thường gặp

pansophic nghĩa là gì?

pansophic (tính từ) nghĩa là cách viết khác.

pansophic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pansophic: giọng Anh (UK) /pænˈsɒf.ɪk/, giọng Mỹ (US) /pænˈsɑf.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.