TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pansophical

giọng máy của trình duyệt

pansophical nghĩa là Xem pansophic.

Nghĩa của pansophical

Tính từ

  1. Xem pansophic

Dạng từ của pansophical

So sánh hơnmore pansophical
So sánh nhấtmost pansophical

Câu hỏi thường gặp

pansophical nghĩa là gì?

pansophical (tính từ) nghĩa là Xem pansophic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.