TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pantheress

UK/ˈpæn.θəɹ.ɪs/ US/ˈpæn.θəɹ.ɪs/ giọng máy của trình duyệt

pantheress nghĩa là báo cái.

Nghĩa của pantheress

Danh từ

  1. Động vật học Báo cái.

Dạng từ của pantheress

Số nhiềupantheresses

Câu hỏi thường gặp

pantheress nghĩa là gì?

pantheress (danh từ) nghĩa là báo cái.

pantheress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pantheress: giọng Anh (UK) /ˈpæn.θəɹ.ɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈpæn.θəɹ.ɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.