TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pantisocracy

UK/ˌpæntaɪˈsɒkɹəsi/ US/ˌpæntaɪˈsɒkɹəsi/ giọng máy của trình duyệt

pantisocracy nghĩa là chế độ bình quyền.

Nghĩa của pantisocracy

Danh từ

  1. Chế độ bình quyền.

Dạng từ của pantisocracy

Số nhiềupantisocracies

Câu hỏi thường gặp

pantisocracy nghĩa là gì?

pantisocracy (danh từ) nghĩa là chế độ bình quyền.

pantisocracy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pantisocracy: giọng Anh (UK) /ˌpæntaɪˈsɒkɹəsi/, giọng Mỹ (US) /ˌpæntaɪˈsɒkɹəsi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.