pantographic
US/ˈpæn.tə.ˌɡræ.f.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
pantographic nghĩa là vẽ truyền bằng máy.
Nghĩa của pantographic
Tính từ
- Vẽ truyền bằng máy.
Dạng từ của pantographic
| So sánh hơn | more pantographic |
| So sánh nhất | most pantographic |
Câu hỏi thường gặp
pantographic nghĩa là gì?
pantographic (tính từ) nghĩa là vẽ truyền bằng máy.
pantographic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pantographic: giọng Mỹ (US) /ˈpæn.tə.ˌɡræ.f.ɪk/.