TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pantograph

UK/ˈpantəɡɹɑːf/ giọng máy của trình duyệt

pantograph nghĩa là máy vẽ truyền.

Nghĩa của pantograph

Danh từ

  1. Máy vẽ truyền.

Dạng từ của pantograph

Số nhiềupantographs
Ngôi thứ ba số ítpantographs
Hiện tại phân từ (-ing)pantographing
Quá khứ phân từpantographed
Quá khứpantographed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pantograph

Đồng nghĩa

Họ từ của pantograph

Câu hỏi thường gặp

pantograph nghĩa là gì?

pantograph (danh từ) nghĩa là máy vẽ truyền.

pantograph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pantograph: giọng Anh (UK) /ˈpantəɡɹɑːf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.