pantography
giọng máy của trình duyệt
pantography nghĩa là cách vẽ truyền.
Nghĩa của pantography
Danh từ
- Cách vẽ truyền.
Câu hỏi thường gặp
pantography nghĩa là gì?
pantography (danh từ) nghĩa là cách vẽ truyền.
pantography nghĩa là cách vẽ truyền.
pantography (danh từ) nghĩa là cách vẽ truyền.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.