papally
US/ˈpeɪ.pəl.li/
giọng máy của trình duyệt
papally nghĩa là Xem papal.
Nghĩa của papally
Phó từ
- Xem papal
Dạng từ của papally
| So sánh hơn | more papally |
| So sánh nhất | most papally |
Câu hỏi thường gặp
papally nghĩa là gì?
papally (phó từ) nghĩa là Xem papal.
papally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của papally: giọng Mỹ (US) /ˈpeɪ.pəl.li/.