TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

papally

US/ˈpeɪ.pəl.li/ giọng máy của trình duyệt

papally nghĩa là Xem papal.

Nghĩa của papally

Phó từ

  1. Xem papal

Dạng từ của papally

So sánh hơnmore papally
So sánh nhấtmost papally

Câu hỏi thường gặp

papally nghĩa là gì?

papally (phó từ) nghĩa là Xem papal.

papally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papally: giọng Mỹ (US) /ˈpeɪ.pəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.