paper bag
giọng máy của trình duyệt
paper bag nghĩa là túi giấy.
Nghĩa của paper bag
Danh từ
- Túi giấy.
Dạng từ của paper bag
| Số nhiều | paper bags |
Câu hỏi thường gặp
paper bag nghĩa là gì?
paper bag (danh từ) nghĩa là túi giấy.
paper bag nghĩa là túi giấy.
| Số nhiều | paper bags |
paper bag (danh từ) nghĩa là túi giấy.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.