paper-basket (danh từ) nghĩa là giỏ đựng giấy vụn.
paper-basket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paper-basket: giọng Mỹ (US) /ˈpeɪ.pɜː.ˈbæs.kɪt/.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.