paracentric
giọng máy của trình duyệt
paracentric nghĩa là bên đoạn trung tâm.
Nghĩa của paracentric
Tính từ
- Bên đoạn trung tâm.
Dạng từ của paracentric
| So sánh hơn | more paracentric |
| So sánh nhất | most paracentric |
| Số nhiều | paracentrics |
Câu hỏi thường gặp
paracentric nghĩa là gì?
paracentric (tính từ) nghĩa là bên đoạn trung tâm.