TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parachronism

UK/pəˈɹækɹənɪzəm/ US/pɚˈækɹənɪz(ə)m/ giọng máy của trình duyệt

parachronism nghĩa là sự lùi niên đại.

Nghĩa của parachronism

Danh từ

  1. Sự lùi niên đại.

Dạng từ của parachronism

Số nhiềuparachronisms

Câu hỏi thường gặp

parachronism nghĩa là gì?

parachronism (danh từ) nghĩa là sự lùi niên đại.

parachronism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parachronism: giọng Anh (UK) /pəˈɹækɹənɪzəm/, giọng Mỹ (US) /pɚˈækɹənɪz(ə)m/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.