TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parafrontals

giọng máy của trình duyệt

parafrontals nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của parafrontals

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Sinh vật học Mảnh trán - mắt.

Câu hỏi thường gặp

parafrontals nghĩa là gì?

parafrontals (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.