TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parafunction

giọng máy của trình duyệt

parafunction nghĩa là chức năng phụ, thứ yếu.

Nghĩa của parafunction

Danh từ

  1. Chức năng phụ, thứ yếu.

Dạng từ của parafunction

Số nhiềuparafunctions
Ngôi thứ ba số ítparafunctions
Hiện tại phân từ (-ing)parafunctioning
Quá khứ phân từparafunctioned
Quá khứparafunctioned

Câu hỏi thường gặp

parafunction nghĩa là gì?

parafunction (danh từ) nghĩa là chức năng phụ, thứ yếu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.