TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paraganglia

giọng máy của trình duyệt

paraganglia nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của paraganglia

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem paraganglion

Câu hỏi thường gặp

paraganglia nghĩa là gì?

paraganglia (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.