paralyzation
giọng máy của trình duyệt
paralyzation nghĩa là Xem paralysation.
Nghĩa của paralyzation
Danh từ
- Xem paralysation
Câu hỏi thường gặp
paralyzation nghĩa là gì?
paralyzation (danh từ) nghĩa là Xem paralysation.
paralyzation nghĩa là Xem paralysation.
paralyzation (danh từ) nghĩa là Xem paralysation.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.