TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paralyzation

giọng máy của trình duyệt

paralyzation nghĩa là Xem paralysation.

Nghĩa của paralyzation

Danh từ

  1. Xem paralysation

Câu hỏi thường gặp

paralyzation nghĩa là gì?

paralyzation (danh từ) nghĩa là Xem paralysation.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.