TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paralyzer

US/ˈpɛr.ə.ˌlɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

paralyzer nghĩa là Xem paralyze.

Nghĩa của paralyzer

Danh từ

  1. Xem paralyze

Dạng từ của paralyzer

Số nhiềuparalyzers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paralyzer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

paralyzer nghĩa là gì?

paralyzer (danh từ) nghĩa là Xem paralyze.

paralyzer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paralyzer: giọng Mỹ (US) /ˈpɛr.ə.ˌlɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.