TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parametrically

giọng máy của trình duyệt

parametrically nghĩa là Xem parameter.

Nghĩa của parametrically

Phó từ

  1. Xem parameter

Câu hỏi thường gặp

parametrically nghĩa là gì?

parametrically (phó từ) nghĩa là Xem parameter.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.