TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paramita

giọng máy của trình duyệt

paramita nghĩa là ba-la-mật-đa.

Nghĩa của paramita

Danh từ

  1. Ba-la-mật-đa.

Dạng từ của paramita

Số nhiềuparamitas

Câu hỏi thường gặp

paramita nghĩa là gì?

paramita (danh từ) nghĩa là ba-la-mật-đa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.