paramita
giọng máy của trình duyệt
paramita nghĩa là ba-la-mật-đa.
Nghĩa của paramita
Danh từ
- Ba-la-mật-đa.
Dạng từ của paramita
| Số nhiều | paramitas |
Câu hỏi thường gặp
paramita nghĩa là gì?
paramita (danh từ) nghĩa là ba-la-mật-đa.
paramita nghĩa là ba-la-mật-đa.
| Số nhiều | paramitas |
paramita (danh từ) nghĩa là ba-la-mật-đa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.