TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paramylum

US/ˌpæ.ˈræ.mə.ləm/ giọng máy của trình duyệt

paramylum nghĩa là Xem paramylon.

Nghĩa của paramylum

Danh từ

  1. Xem paramylon

Câu hỏi thường gặp

paramylum nghĩa là gì?

paramylum (danh từ) nghĩa là Xem paramylon.

paramylum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paramylum: giọng Mỹ (US) /ˌpæ.ˈræ.mə.ləm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.