TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parang

UK/ˈpɑɹɑːŋ/ US/ˈpɑɹɑːŋ/ giọng máy của trình duyệt

parang nghĩa là dao quắm.

Nghĩa của parang

Danh từ

  1. Dao quắm (Mã-lai).

Dạng từ của parang

Số nhiềuparangs
Ngôi thứ ba số ítparangs
Hiện tại phân từ (-ing)paranging
Quá khứ phân từparanged
Quá khứparanged

Câu hỏi thường gặp

parang nghĩa là gì?

parang (danh từ) nghĩa là dao quắm.

parang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parang: giọng Anh (UK) /ˈpɑɹɑːŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹɑːŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.