TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parapeted

US/ˈpæ.rə.pə.təd/ giọng máy của trình duyệt

parapeted nghĩa là Xem parapet.

Nghĩa của parapeted

Tính từ

  1. Có Xem parapet

Câu hỏi thường gặp

parapeted nghĩa là gì?

parapeted (tính từ) nghĩa là Xem parapet.

parapeted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parapeted: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.rə.pə.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.