parasuit
giọng máy của trình duyệt
parasuit nghĩa là quần áo nhảy dù.
Nghĩa của parasuit
Danh từ
- Quần áo nhảy dù.
Câu hỏi thường gặp
parasuit nghĩa là gì?
parasuit (danh từ) nghĩa là quần áo nhảy dù.
parasuit nghĩa là quần áo nhảy dù.
parasuit (danh từ) nghĩa là quần áo nhảy dù.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.