parathyroid
giọng máy của trình duyệt
parathyroid nghĩa là tuyến cận giáp.
Nghĩa của parathyroid
Danh từ
- Giải phẫu Tuyến cận giáp.
Dạng từ của parathyroid
| Số nhiều | parathyroids |
Họ từ của parathyroid
Cụm từ, thành ngữ với parathyroid
- parathyroid gland — Tuyến cận giáp.
Câu hỏi thường gặp
parathyroid nghĩa là gì?
parathyroid (danh từ) nghĩa là tuyến cận giáp.