TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parcelling

US/ˈpɑːr.səl.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

parcelling nghĩa là sự chia thành phần.

Nghĩa của parcelling

Danh từ

  1. Sự chia thành phần.
  2. Hàng hải Sự che (đường xảm tàu) bằng dải vải bạt có nhựa đường; sự bọc (dây châo) bằng dải vải bạt có nhựa đường.
  3. Hàng hải Dải vải bạt có nhựa đường.

Dạng từ của parcelling

Số nhiềuparcellings

Câu hỏi thường gặp

parcelling nghĩa là gì?

parcelling (danh từ) nghĩa là sự chia thành phần.

parcelling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parcelling: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːr.səl.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.