parcenary
US/ˈpɑːr.sᵊn.ˌɛr.i/
giọng máy của trình duyệt
parcenary nghĩa là sự thừa kế chung.
Nghĩa của parcenary
Danh từ
- Pháp lý Sự thừa kế chung.
Dạng từ của parcenary
| Số nhiều | parcenaries |
Câu hỏi thường gặp
parcenary nghĩa là gì?
parcenary (danh từ) nghĩa là sự thừa kế chung.
parcenary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parcenary: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːr.sᵊn.ˌɛr.i/.