TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parcener

US/ˈpɑːrs.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

parcener nghĩa là người cùng thừa kế.

Nghĩa của parcener

Danh từ

  1. Pháp lý Người cùng thừa kế.

Dạng từ của parcener

Số nhiềuparceners

Câu hỏi thường gặp

parcener nghĩa là gì?

parcener (danh từ) nghĩa là người cùng thừa kế.

parcener phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parcener: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːrs.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.