TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parch

UK/pɑːtʃ/ US/pɑɹt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

parch nghĩa là làm khô nẻ.

Nghĩa của parch

Ngoại động từ

  1. Làm (đất, người) khô nẻ (mặt trời, cơn khát).
    • lips parched with thirstmôi khô nẻ vì khát

Dạng từ của parch

Ngôi thứ ba số ítparches
Hiện tại phân từ (-ing)parching
Quá khứ phân từparched
Quá khứparched
Số nhiềuparches

Câu hỏi thường gặp

parch nghĩa là gì?

parch (ngoại động từ) nghĩa là làm khô nẻ.

parch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parch: giọng Anh (UK) /pɑːtʃ/, giọng Mỹ (US) /pɑɹt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.