parch
UK/pɑːtʃ/
US/pɑɹt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
parch nghĩa là làm khô nẻ.
Nghĩa của parch
Ngoại động từ
- Làm (đất, người) khô nẻ (mặt trời, cơn khát).
- lips parched with thirstmôi khô nẻ vì khát
Dạng từ của parch
| Ngôi thứ ba số ít | parches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | parching |
| Quá khứ phân từ | parched |
| Quá khứ | parched |
| Số nhiều | parches |
Câu hỏi thường gặp
parch nghĩa là gì?
parch (ngoại động từ) nghĩa là làm khô nẻ.
parch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parch: giọng Anh (UK) /pɑːtʃ/, giọng Mỹ (US) /pɑɹt͡ʃ/.