TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pardonable

UK/ˈpɑː(ɹ)dənəbəl/ US/ˈpɑː(ɹ)dənəbəl/ giọng máy của trình duyệt

pardonable nghĩa là tha thứ được.

Nghĩa của pardonable

Tính từ

  1. Tha thứ được.

Dạng từ của pardonable

So sánh hơnmore pardonable
So sánh nhấtmost pardonable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pardonable

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pardonable nghĩa là gì?

pardonable (tính từ) nghĩa là tha thứ được.

pardonable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pardonable: giọng Anh (UK) /ˈpɑː(ɹ)dənəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑː(ɹ)dənəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.