pardonable
UK/ˈpɑː(ɹ)dənəbəl/
US/ˈpɑː(ɹ)dənəbəl/
giọng máy của trình duyệt
pardonable nghĩa là tha thứ được.
Nghĩa của pardonable
Tính từ
- Tha thứ được.
Dạng từ của pardonable
| So sánh hơn | more pardonable |
| So sánh nhất | most pardonable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pardonable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pardonable nghĩa là gì?
pardonable (tính từ) nghĩa là tha thứ được.
pardonable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pardonable: giọng Anh (UK) /ˈpɑː(ɹ)dənəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑː(ɹ)dənəbəl/.