TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parerga

giọng máy của trình duyệt

parerga nghĩa là việc làm phụ, việc làm ngoài giờ.

Nghĩa của parerga

Danh từ

  1. Việc làm phụ, việc làm ngoài giờ.

Câu hỏi thường gặp

parerga nghĩa là gì?

parerga (danh từ) nghĩa là việc làm phụ, việc làm ngoài giờ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.