TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pareto conditions

giọng máy của trình duyệt

pareto conditions nghĩa là các điều kiện pareto.

Nghĩa của pareto conditions

Danh từ

  1. Kinh tế học Các điều kiện Pareto.

Câu hỏi thường gặp

pareto conditions nghĩa là gì?

pareto conditions (danh từ) nghĩa là các điều kiện pareto.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.