TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paricipation rate

giọng máy của trình duyệt

paricipation rate nghĩa là tỷ lệ tham gia.

Nghĩa của paricipation rate

Danh từ

  1. Kinh tế học Tỷ lệ tham gia.

Câu hỏi thường gặp

paricipation rate nghĩa là gì?

paricipation rate (danh từ) nghĩa là tỷ lệ tham gia.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.