TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paries

UK/ˈpæɹi.iːz/ US/ˈpæɹi.iːz/ giọng máy của trình duyệt

paries nghĩa là thành vách.

Nghĩa của paries

Danh từ

  1. Sinh vật học Thành vách (của một khoang trong cơ thể).

Dạng từ của paries

Số nhiềuparietes

Họ từ của paries

Câu hỏi thường gặp

paries nghĩa là gì?

paries (danh từ) nghĩa là thành vách.

paries phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paries: giọng Anh (UK) /ˈpæɹi.iːz/, giọng Mỹ (US) /ˈpæɹi.iːz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.