parietal
UK/pəˈɹaɪ.ə.təl/
US/pəˈɹaɪ.ə.təl/
giọng máy của trình duyệt
parietal nghĩa là đỉnh, thành ở vách.
Nghĩa của parietal
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) đỉnh.
- parietal bonesxương đỉnh
- Thực vật học (thuộc) thành ở vách.
Dạng từ của parietal
| So sánh hơn | more parietal |
| So sánh nhất | most parietal |
| Số nhiều | parietals |
Họ từ của parietal
Cụm từ, thành ngữ với parietal
- parietal bone — Xương đỉnh.
- parietal lobe — Thùy đỉnh
Câu hỏi thường gặp
parietal nghĩa là gì?
parietal (tính từ) nghĩa là đỉnh, thành ở vách.
parietal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parietal: giọng Anh (UK) /pəˈɹaɪ.ə.təl/, giọng Mỹ (US) /pəˈɹaɪ.ə.təl/.