TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parietal

UK/pəˈɹaɪ.ə.təl/ US/pəˈɹaɪ.ə.təl/ giọng máy của trình duyệt

parietal nghĩa là đỉnh, thành ở vách.

Nghĩa của parietal

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) đỉnh.
    • parietal bonesxương đỉnh
  2. Thực vật học (thuộc) thành ở vách.

Dạng từ của parietal

So sánh hơnmore parietal
So sánh nhấtmost parietal
Số nhiềuparietals

Họ từ của parietal

Cụm từ, thành ngữ với parietal

  • parietal bone — Xương đỉnh.
  • parietal lobe — Thùy đỉnh

Câu hỏi thường gặp

parietal nghĩa là gì?

parietal (tính từ) nghĩa là đỉnh, thành ở vách.

parietal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parietal: giọng Anh (UK) /pəˈɹaɪ.ə.təl/, giọng Mỹ (US) /pəˈɹaɪ.ə.təl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.