TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parietal lobe

US/pəˈɹaɪətəl ˌloʊb/ giọng máy của trình duyệt

parietal lobe nghĩa là thùy đỉnh.

Nghĩa của parietal lobe

Danh từ

  1. Thùy đỉnh

Dạng từ của parietal lobe

Số nhiềuparietal lobes

Câu hỏi thường gặp

parietal lobe nghĩa là gì?

parietal lobe (danh từ) nghĩa là thùy đỉnh.

parietal lobe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parietal lobe: giọng Mỹ (US) /pəˈɹaɪətəl ˌloʊb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.