TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parity price system

US/ ˈsɪs.təm/ giọng máy của trình duyệt

parity price system nghĩa là Hệ thống giá tương đương.

Nghĩa của parity price system

Danh từ

  1. Kinh tế học Hệ thống giá tương đương.

Câu hỏi thường gặp

parity price system nghĩa là gì?

parity price system (danh từ) nghĩa là Hệ thống giá tương đương.

parity price system phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parity price system: giọng Mỹ (US) / ˈsɪs.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.