parity price system
US/ ˈsɪs.təm/
giọng máy của trình duyệt
parity price system nghĩa là Hệ thống giá tương đương.
Nghĩa của parity price system
Danh từ
- Kinh tế học Hệ thống giá tương đương.
Câu hỏi thường gặp
parity price system nghĩa là gì?
parity price system (danh từ) nghĩa là Hệ thống giá tương đương.
parity price system phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parity price system: giọng Mỹ (US) / ˈsɪs.təm/.