TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parity

UK/ˈpæɹɪti/ US/ˈpæɹɪti/ giọng máy của trình duyệt

parity nghĩa là sự ngang hàng, sự ngang bậc, sự giống nhau.

Nghĩa của parity

Danh từ

  1. Sự ngang hàng, sự ngang bậc.
  2. Sự tương đương sự tương tự, sự giống nhau.
  3. Thương nghiệp Sự ngang giá.

Dạng từ của parity

Số nhiềuparities

Họ từ của parity

Cụm từ, thành ngữ với parity

  • parity price system — Hệ thống giá tương đương.

Câu hỏi thường gặp

parity nghĩa là gì?

parity (danh từ) nghĩa là sự ngang hàng, sự ngang bậc, sự giống nhau.

parity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parity: giọng Anh (UK) /ˈpæɹɪti/, giọng Mỹ (US) /ˈpæɹɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.