TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parka

UK/ˈpɑːkə/ US/ˈpɑɹkə/ giọng máy của trình duyệt

parka nghĩa là áo paca.

Nghĩa của parka

Danh từ

  1. Áo paca (áo da có mũ trùm đầu của người Ets-ki-mô).

Dạng từ của parka

Số nhiềuparkas

Câu hỏi thường gặp

parka nghĩa là gì?

parka (danh từ) nghĩa là áo paca.

parka phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parka: giọng Anh (UK) /ˈpɑːkə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹkə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.