TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parker

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɑːkə/ US/ˈpɑɹkɚ/ giọng máy của trình duyệt

parker nghĩa là Xem park.

Nghĩa của parker

Danh từ

  1. Xem park

Dạng từ của parker

Số nhiềuParkers

Câu hỏi thường gặp

parker nghĩa là gì?

parker (danh từ) nghĩa là Xem park.

parker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parker: giọng Anh (UK) /ˈpɑːkə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹkɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.