TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parking-meter

US/ˈpɑːr.kiɳ.ˈmi.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

parking-meter nghĩa là đồng hồ đỗ xe.

Nghĩa của parking-meter

Danh từ

  1. Đồng hồ đỗ xe; máy thu tiền đậu xe ở đường phố.

Dạng từ của parking-meter

Số nhiềuparking meters

Câu hỏi thường gặp

parking-meter nghĩa là gì?

parking-meter (danh từ) nghĩa là đồng hồ đỗ xe.

parking-meter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parking-meter: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːr.kiɳ.ˈmi.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.