TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parking-lot

US/ˈpɑːr.kiɳ.ˈlɑːt/ giọng máy của trình duyệt

parking-lot nghĩa là bãi đậu xe, bãi giữ xe.

Nghĩa của parking-lot

Danh từ

  1. Bãi đậu xe.

Dạng từ của parking-lot

Số nhiềuparking lots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parking-lot

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

parking-lot nghĩa là gì?

parking-lot (danh từ) nghĩa là bãi đậu xe, bãi giữ xe.

parking-lot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parking-lot: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːr.kiɳ.ˈlɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.