parky
UK/ˈpɑːki/
US/ˈpɑrki/
giọng máy của trình duyệt
parky nghĩa là giá lạnh.
Nghĩa của parky
Tính từ
- Từ lóng Giá lạnh (không khí, buổi sáng...).
Dạng từ của parky
| So sánh hơn | parkier |
| So sánh nhất | parkiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parky
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
parky nghĩa là gì?
parky (tính từ) nghĩa là giá lạnh.
parky phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parky: giọng Anh (UK) /ˈpɑːki/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑrki/.