TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parky

UK/ˈpɑːki/ US/ˈpɑrki/ giọng máy của trình duyệt

parky nghĩa là giá lạnh.

Nghĩa của parky

Tính từ

  1. Từ lóng Giá lạnh (không khí, buổi sáng...).

Dạng từ của parky

So sánh hơnparkier
So sánh nhấtparkiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parky

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

parky nghĩa là gì?

parky (tính từ) nghĩa là giá lạnh.

parky phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parky: giọng Anh (UK) /ˈpɑːki/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑrki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.