parlance
UK/ˈpɑː.ləns/
US/ˈpɑɹ.ləns/
giọng máy của trình duyệt
parlance nghĩa là cách nói.
Nghĩa của parlance
Danh từ
- Cách nói.
- in common parlancetheo cách nói thông thường
- in legal parlancetheo cách nói pháp lý
Dạng từ của parlance
| Số nhiều | parlances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parlance
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
parlance nghĩa là gì?
parlance (danh từ) nghĩa là cách nói.
parlance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parlance: giọng Anh (UK) /ˈpɑː.ləns/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹ.ləns/.