TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parliamentarism

giọng máy của trình duyệt

parliamentarism nghĩa là chế độ đại nghị.

Nghĩa của parliamentarism

Danh từ

  1. Chế độ đại nghị.

Dạng từ của parliamentarism

Số nhiềuparliamentarisms

Câu hỏi thường gặp

parliamentarism nghĩa là gì?

parliamentarism (danh từ) nghĩa là chế độ đại nghị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.