TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parrot-fashion

US/ˈpɛr.ət.ˈfæ.ʃᵊn/ giọng máy của trình duyệt

parrot-fashion nghĩa là Như vẹt.

Nghĩa của parrot-fashion

Tính từ

  1. Như vẹt.

Câu hỏi thường gặp

parrot-fashion nghĩa là gì?

parrot-fashion (tính từ) nghĩa là Như vẹt.

parrot-fashion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parrot-fashion: giọng Mỹ (US) /ˈpɛr.ət.ˈfæ.ʃᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.