TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parrot-fish

US/ˈpɛr.ət.ˈfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

parrot-fish nghĩa là cá vẹt.

Nghĩa của parrot-fish

Danh từ

  1. Động vật học Cá vẹt.

Câu hỏi thường gặp

parrot-fish nghĩa là gì?

parrot-fish (danh từ) nghĩa là cá vẹt.

parrot-fish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parrot-fish: giọng Mỹ (US) /ˈpɛr.ət.ˈfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.