TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parser

UK/ˈpɑː(ɹ).zə/ US/ˈpɑɹ.sɚ/ giọng máy của trình duyệt

parser nghĩa là Xem parse.

Nghĩa của parser

Danh từ

  1. Xem parse

Dạng từ của parser

Số nhiềuparsers

Câu hỏi thường gặp

parser nghĩa là gì?

parser (danh từ) nghĩa là Xem parse.

parser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parser: giọng Anh (UK) /ˈpɑː(ɹ).zə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹ.sɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.